
V.League 2 · 2025/26
Hòa Bình finished 7th in V.League 2
19 points · +-5 goal difference
Last 5
DDDLW
3
Wins
15
Scored
8
Clean sheets
0.8
Goals/game
Record (W-D-L)
3-10-7
20 played
Goals for
15
0.8 per game
Goals against
20
1.0 per game
Clean sheets
8
of 20 games
When Hòa Bình scores & concedes
0-15'
16-30'
31-45'
46-60'
61-75'
76-90'
91-105'
Scored (15)Conceded (20)
Squad — season stats
| Player | Apps | G | A | Rating |
|---|---|---|---|---|
| Trần Gia HuyMF | 11 | 1 | 0 | — |
| Trung Hiếu TiêuMF | 9 | 1 | 0 | — |
| Lê Khánh Toà nFW | 7 | 1 | 0 | — |
| Lê Văn QuýMF | 11 | 0 | 0 | — |
| Nguyễn Tiến TạoGK | 11 | 0 | 0 | — |
| Việt Sơn TạFW | 10 | 0 | 0 | — |
| Hoàng Tiến DũngDF | 10 | 0 | 0 | — |
| Đình Đức NguyễnDF | 10 | 0 | 0 | — |
| Đinh Viết LộcDF | 10 | 0 | 0 | — |
| Hoàng Cảnh TrịnhDF | 10 | 0 | 0 | — |
| Vũ Hoàng ĐắcMF | 9 | 0 | 0 | — |
| Văn Dũng NguyễnMF | 7 | 0 | 0 | — |
| Trung Hiếu NguyễnDF | 7 | 0 | 0 | — |
| Thế Hùng NguyễnMF | 6 | 0 | 0 | — |
| Văn Sơn NguyễnDF | 5 | 0 | 0 | — |
| Nguyễn Trung ĐạoFW | 4 | 0 | 0 | — |
| Hoàng Anh TuấnMF | 4 | 0 | 0 | — |
| Nguyá» n Sỹ ÄứcDF | 4 | 0 | 0 | — |
V.League 2 table
Match schedule →| # | Team | Pl | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phu Dong | 20 | +37 | 58 |
| 2 | Bình Phước | 20 | +17 | 44 |
| 3 | Pho Hien | 20 | +17 | 43 |
| 4 | Hồ Chí Minh II | 20 | -6 | 23 |
| 5 | Sanna Khanh Hoa | 20 | -9 | 21 |
| 6 | Dong Thap | 20 | -2 | 19 |
| 7 | Hòa Bình | 20 | -5 | 19 |
| 8 | Long An | 20 | -12 | 18 |
| 9 | Dong Nai | 20 | -7 | 18 |
| 10 | Bà Ria Vũng Tàu | 20 | -16 | 18 |
| 11 | Bóng đá Huế | 20 | -14 | 16 |
Recent results
Goals scored — over/under
Over 0.512/20
Over 1.53/20
Over 2.50/20
Over 3.50/20
Hòa Bình 2025/26 — season overview
Hòa Bình played 20 matches in the 2025/26 V.League 2 season, winning 3, drawing 10 and losing 7. They scored 15 goals and conceded 20, keeping 8 clean sheets. Their most productive spell was the 0-15' window, with 4 goals. Trần Gia Huy led the scoring with 1 goal.